Bản dịch của từ 感 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

(Động từ)

gǎn
01

To feel; to perceive; to sense (emotion or physical sensation)

觉得;认识到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To be moved; to feel touched or emotionally affected

感动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To catch (a cold); to feel ill from wind/cold (traditional medical sense)

中医指感受风寒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To feel grateful; to express thanks

对别人的好意怀着谢意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To feel; feeling; emotion; impression

感觉; 情感; 感想

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Photosensitive; light-sensitive (describes film, paper, sensors that change when exposed to light)

(摄影胶片、晒图纸等) 接触光线而发生变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

gǎn
01

Surname Gǎn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feeling; sensation; emotional response triggered by external things

客观事物在头脑中引起的反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép