Bản dịch của từ 感 trong tiếng Anh
感

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | g | an | thanh hỏi |
感 (Động từ)
To feel; to perceive; to sense (emotion or physical sensation)
觉得;认识到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To be moved; to feel touched or emotionally affected
感动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To catch (a cold); to feel ill from wind/cold (traditional medical sense)
中医指感受风寒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To feel grateful; to express thanks
对别人的好意怀着谢意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To feel; feeling; emotion; impression
感觉; 情感; 感想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Photosensitive; light-sensitive (describes film, paper, sensors that change when exposed to light)
(摄影胶片、晒图纸等) 接触光线而发生变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
感 (Danh từ)
Surname Gǎn (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feeling; sensation; emotional response triggered by external things
客观事物在头脑中引起的反应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
- Các biến thể:
- 憾, 𢦡
- Hình thái radical:
- ⿱,咸,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
