Bản dịch của từ 感叹词 trong tiếng Anh

感叹词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感叹词 (Danh từ)

gǎn tàn cí
01

An interjection expressing strong emotion or attitude by the speaker.

表示说话人某种强烈感情或态度的词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感叹词

gǎn

tàn

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
词丈
词不达意
词不逮意
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép