Bản dịch của từ 感慨系之 trong tiếng Anh

感慨系之

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

感慨系之 (Thành ngữ)

gǎn kǎi xì zhī
01

A feeling of deep emotion or sighing over something that touches one's heart; being moved to lament or reflect emotionally.

感慨的心情联系着某件事,指对某件事有所感触而不禁慨叹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 感慨系之

gǎn

kǎi

zhī

Các từ liên quan

感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
慨伤
慨允
慨切
慨发
系世
系书
系亲
系仰
之个
之乎者也
之任
之前
感
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
憾, 𢦡
Hình thái radical:
⿱,咸,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép