Bản dịch của từ 愢愢 trong tiếng Anh
愢愢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | N/A | N/A | N/A |
愢愢 (Động từ)
【sāi sāi】
01
(literary) describes a worried, anxious, or pensive look; same as '偲偲' — slightly melancholy or uneasy (literary usage).
1.同“偲偲”。
Ví dụ
02
To encourage and urge one another; mutually exhort or督促 each other (literary/archaic usage).
2.互相勉励督促。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愢愢
sāi
愢
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【SAI】
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,思
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳃
思
毸
䚡
揌
噻
嘥
顋
毢
腮
塞
鰓
思
磃
虒
厮
鷉
蕬
㺨
㺇
鋖
鷥
𠃼
䇁
死
𠑾
悕
恍
㤶
怿
憣
慅
悔
悓
怋
悈
愇
悎
媂
媄
湇
綎
媆
颌
腔
䀴
堞
堮
㗊
鿃
