Bản dịch của từ 愤富 trong tiếng Anh
愤富
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
愤富 (Động từ)
【fèn fù】
01
To feel anger or resentment due to wealth inequality.
因贫富不均而愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愤富
fèn
愤
fù
富
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 憤, 𢟠, 𢡝, 𢢻, 𢤬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿎
瞓
㱵
鲼
偾
㖹
㻞
分
䀟
份
弅
粪
㤶
惀
㥊
㥳
悍
怐
悀
怵
㦅
恲
㦀
愾
隖
㔸
鄕
覚
湘
䲝
睑
𠗵
缗
䨌
㾙
軥
愤怒
气愤
发愤
愤愤
悲愤
愤慨
愤懑
愤恨
泄愤
愤然
