Bản dịch của từ 愦闹 trong tiếng Anh

愦闹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愦闹 (Tính từ)

kuì nào
01

Chaotic and noisy; disorderly and clamorous.

混乱喧闹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愦闹

kuì

nào

Các từ liên quan

愦乱
愦愦
愦慢
愦毒
愦眊
闹丛丛
闹丧
闹中取静
闹九垓
闹乱
愦
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
憒, 𢤳
Hình thái radical:
⿰,⺖,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép