ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愦闹
Bảng phân tích âm vị 愦
Kuì
Chaotic and noisy; disorderly and clamorous.
混乱喧闹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuì
愦
nào
闹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép