ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愻辞
Bảng phân tích âm vị 愻
Xùn
Words of modesty or polite, deferential remarks; humble/formal expressions
谦恭之辞。
xùn
愻
cí
辞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép