Bản dịch của từ 慁 trong tiếng Anh
慁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | h | un | thanh huyền |
慁 (Tính từ)
【hùn】
01
Distress; suffering; wretchedness (feeling of misery or hardship)
忧患
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To disturb; to disarray; to cause confusion or disorder
扰乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
