ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慃
Bảng phân tích âm vị 慃
Yǎng
To raise; to rear; to nurture (animals, plants, or people) — to care for and cultivate growth
养是指对生物或事物进行照顾和培育的行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép