Bản dịch của từ 慃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

(Động từ)

yǎng
01

To raise; to rear; to nurture (animals, plants, or people) — to care for and cultivate growth

养是指对生物或事物进行照顾和培育的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慃
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
傟, 𠃽, 𢞡
Hình thái radical:
⿰⺖翁
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép