Bản dịch của từ 慄 trong tiếng Anh
慄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
慄 (Động từ)
【lì】
01
To shiver, shudder, or tremble, often from cold or fear.
同“栗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LẬT】
- Các biến thể:
- 𢢙, 慄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,栗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ丨丨一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歷
瑮
㿨
疬
礪
礰
栛
巁
㺡
䗶
珕
粝
惶
惵
怌
恸
忓
愑
憜
惞
憤
悚
慢
㤷
搯
勢
綅
㮗
𠔩
誂
瑒
㪛
筢
䔗
𠅴
煕
