Bản dịch của từ 慅 trong tiếng Anh
慅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎo | ㄘㄠˇ | c | ao | thanh hỏi |
慅 (Tính từ)
【cǎo】
01
Sorrowful; distressed; showing sadness or worry
忧愁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
慅 (Tính từ)
【cǎo】
01
Anxious; troubled; worried
烦恼或忧虑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Uneasy; restless; agitated (inner turmoil or disturbance)
骚动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cǎo】【ㄘㄠˇ, ㄙㄠ】【TAO.THÁO, TAO】
- Các biến thể:
- 懆
- Hình thái radical:
- ⿰⺖蚤
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艸
愺
屮
䒑
懆
騲
草
缲
鳋
臊
颾
懆
騒
繅
螦
𠋺
鱢
缫
鰠
慀
怟
憍
愶
憶
悝
㥏
恎
惝
忙
憐
憣
㺂
㢿
厧
禍
幆
睋
奠
睆
廄
琩
䦸
揲
慅慅
