Bản dịch của từ 慈闱 trong tiếng Anh
慈闱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
慈闱 (Danh từ)
【cí wéi】
01
In feudal times, refers to the empress, regarded as the motherly figure of the empire.
3.封建时代以皇后母仪天下,故亦以称皇后。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A soft curtain or canopy used historically in imperial palaces to provide privacy and protection, often symbolizing care and gentleness.
1.亦作“慈帏”。亦作“慈帷”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An old term used to refer to one's mother, expressing affection and respect.
2.旧时母亲的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈闱
cí
慈
wéi
闱
Các từ liên quan
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 㤵, 𩉋
- Hình thái radical:
- ⿱,兹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈘
辝
㘹
詞
䛐
礠
甆
䂣
辤
堲
䲿
糍
㥣
愻
憃
悬
慫
念
怷
怒
恧
悥
㤮
怠
毂
献
碑
誉
㮻
楺
䇐
塚
頑
痹
惷
蜀
慈祥
慈善
慈爱
慈悲
仁慈
慈和
慈禧
慈山
慈母
恩慈
