Bản dịch của từ 態 trong tiếng Anh

Danh từTiền tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

(Danh từ)

tài
01

The external manifestation or state of an object or thing.

事物的外在表現或形態。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiền tố)

tài
01

A prefix indicating a certain state or form.

表示某種狀態或形式的前綴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

態
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
态, 㑷
Hình thái radical:
⿱,能,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一一ノフノフ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép