Bản dịch của từ 慌 trong tiếng Anh
慌
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huāng | ㄏㄨㄤ | h | uang | thanh ngang |
慌 (Động từ)
【huāng】
01
Flustered; hurried; in a panic (acting quickly and nervously)
匆忙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To panic; to be flustered or frightened; to act in a state of alarm
害怕;恐慌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
慌 (Tính từ)
【huāng】
01
Panicked; flustered; in a sudden state of alarm or nervous confusion
慌张
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 荒, 茫, 㤺
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,荒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丶一フノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宺
肓
㡃
朚
塃
㠵
㡆
䀮
衁
𠃤
荒
巟
㦋
憽
忦
忔
慨
㥞
㦥
愮
㣾
憁
悵
㥴
椁
愖
弑
喩
鈢
傉
湨
㞚
葉
軲
舽
傡
慌张
慌忙
心慌
恐慌
慌乱
惊慌
发慌
撒慌
慌神
慌慌
