Bản dịch của từ 慌惘 trong tiếng Anh

慌惘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤhuangthanh ngang

慌惘 (Tính từ)

huāng wǎng
01

Dazed; bewildered — feeling startled, disoriented or blank-minded

失神的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慌惘

huāng

wǎng

Các từ liên quan

慌不择路
慌乱
慌做一团
慌做一堆
惘惘
惘然
惘然如失
惘然若失
慌
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOẢNG】
Các biến thể:
荒, 茫, 㤺
Hình thái radical:
⿰,⺖,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丶一フノ丨フ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép