Bản dịch của từ 慑服 trong tiếng Anh
慑服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
慑服 (Động từ)
【shè fú】
01
To make someone fearful and submit; to intimidate into obedience
使恐惧而屈服
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To submit or yield out of fear; to be intimidated into obedience
因恐惧而顺从
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慑服
shè
慑
fú
服
Các từ liên quan
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
服丧
服习
服事
