Bản dịch của từ 慕古薄今 trong tiếng Anh

慕古薄今

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

慕古薄今 (Tính từ)

mù gǔ bó jīn
01

To admire the ancient and despise the present; to idealize the past and look down on modern times

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕古薄今

jīn

Các từ liên quan

慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
古丸
古为今用
古义
古乐
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
慕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Các biến thể:
𢟽
Hình thái radical:
⿱,莫,㣺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép