Bản dịch của từ 慘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Tính từ)

cǎn
01

Brutal, cruel

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miserable, pitiful, sad

悲痛;傷心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stern, severe

厲害;程度嚴重

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

(Phono-semantic) From (heart) and (sound); original meaning: cruel, vicious

(形聲。从心,參聲。本義:殘酷,狠毒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慘
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
惨, 憯, 𢠊, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép