Bản dịch của từ 慚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

(Tính từ)

cán
01

Ashamed, feeling shame

(形聲。从心,斬聲。本義:羞愧)同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慚
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÂM】
Các biến thể:
惭, 慙, 𩉒
Hình thái radical:
⿰,⺖,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép