Bản dịch của từ 慟 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòng

ㄊㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

tòng
01

See the character '' (expressing deep sorrow or grief)

见“恸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

慟
Bính âm:
【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【THỐNG】
Các biến thể:
恸, 憅, 𢣛
Hình thái radical:
⿰,⺖,動
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨フ一一丨一一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép