Bản dịch của từ 慤 trong tiếng Anh
慤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
慤 (Tính từ)
【què】
01
See the character “悫”: sincerity, honesty; modest
见“悫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 愨, 悫
- Hình thái radical:
- ⿱,殻,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚丿乚丿乚乚丶丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礐
䧿
㴶
確
硞
傕
㕁
皵
榷
䦬
墧
埆
惌
㤣
戆
惷
您
㥐
懲
悫
怸
慝
㤩
念
熵
䌋
墢
䰾
瑩
諩
𠏰
㪦
輘
䊗
䤭
䵺
