Bản dịch của từ 慧 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Tính từ)

huì
01

Wise; intelligent; having keen insight and good judgment

聪明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

慧
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
譿
Hình thái radical:
⿱,彗,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép