Bản dịch của từ 慨慨 trong tiếng Anh

慨慨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

慨慨 (Tính từ)

kái kǎi
01

An interjection expressing sigh or exclamation; a tone of lament or admiration

1.感叹貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Full of lofty passion; vigorous and impassioned (tone or demeanor that is bold and ardent)

2.慷慨激昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨慨

kǎi

Các từ liên quan

慨伤
慨允
慨切
慨发
慨叹
慨喟
慨尔
慨当以慷
慨忆
慨
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
Các biến thể:
嘅, 慨
Hình thái radical:
⿰,⺖,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép