Bản dịch của từ 慮 trong tiếng Anh
慮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
慮 (Động từ)
【lǜ】
01
To be concerned or worry about
见“虑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 虑
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,思
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卛
㠥
绿
箻
律
濾
葎
垏
虑
哷
膟
率
悥
慤
憥
怸
悲
念
㣺
愚
㦂
惩
悘
㥐
㔊
䡟
䧨
瘤
箱
㚄
憡
澄
𠒱
㦖
䦝
螀
