Bản dịch của từ 慶 trong tiếng Anh
慶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | q | ing | thanh huyền |
慶 (Động từ)
Celebrate; congratulate
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Ideogrammic compound: left part '文' for culture, middle '心' for sincerity; right part deer skin symbolizing sincere congratulations)
(會意。甲骨文字形,左邊是個“文”字,中間有個心,表示心情誠懇;右邊是一張鹿皮。合起來表示帶着鹿皮,真誠地對人慶賀。小篆字形上面是鹿字省略一部分;中間是“心”字,表心意;下邊是“攵”(suī腳),表示“往”。意思跟甲骨文相同。本義:祝賀;慶賀)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Award
賞賜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
慶 (Danh từ)
Blessing
福澤。有幸的事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A minister or a high official in ancient times
通“卿”。卿士,大臣掌事者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Occasion of celebration
喜;福慶,吉慶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
如:餘慶;慶雲(慶煙。祥瑞的雲氣);慶霄(吉祥的雲氣);慶靈(景雲與靈芝);慶緒(福善的事業);慶延(福澤綿延);慶祉(福澤);慶室(吉宅)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
