Bản dịch của từ 慷慨 trong tiếng Anh

慷慨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤkangthanh ngang

慷慨 (Tính từ)

kāng kǎi
01

Full of righteous passion; fervent and generous in spirit

充满正气;情绪激昂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Generous; willing to give or share; not stingy

不吝啬;肯用钱物助人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慷慨

kāng

kǎi

Các từ liên quan

慷他人之慨
慷喟
慷忾
慷恺
慷惋
慨伤
慨允
慨切
慨发
慷
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノフ一一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép