Bản dịch của từ 慸 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

High, tall.

高。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extreme, utmost.

极。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Weary, distressed.

困顿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Refers to a tiny obstruction, metaphor for a small grudge.

〔~葪(jì)〕同“蒂芥”,细小的梗塞物,喻嫌隙。

Ví dụ
慸
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
㦅, 懘
Hình thái radical:
⿱,帶,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép