ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
慻悍
Bảng phân tích âm vị 慻
Juàn
Nimble and brave; light-footed yet courageous
轻捷勇猛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
juàn
慻
hàn
悍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép