Bản dịch của từ 慾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Lust, desire, passion; appetite.

同“欲”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

慾
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿱,欲,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép