Bản dịch của từ 憁恫 trong tiếng Anh
憁恫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còng | ㄘㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
憁恫 (Tính từ)
【còng dòng】
01
Having a melancholic or anxious mood
1.亦作“愡恫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Reckless, ignorant
3.鲁莽,无知。
Ví dụ
03
To scramble or compete for something.
2.钻营,奔竞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Unfulfilled aspirations, disappointment
4.不得志貌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憁恫
còng
憁
dòng
恫
Các từ liên quan
憁惺
恫吓
恫喝
恫心
恫心疾首
恫忧
