Bản dịch của từ 憄 trong tiếng Anh
憄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
憄 (Động từ)
【zhī】
01
To cover or involve extensively.
广泛涉及。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give or grant.
给予。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𢕞
- Hình thái radical:
- ⿱,徝,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿丨一丨丨乚一一一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
只
氏
卮
倁
梔
织
泜
榰
祬
秓
䓜
隻
徝
崻
置
制
質
䚦
䏯
儨
擲
轾
䦯
乿
怷
忿
㥶
憵
悥
㥣
㤩
㥦
㦄
慙
㤅
㥋
蝐
蕉
㣒
𠏃
踘
趝
嶔
餒
敵
䭫
䔽
䲵
