Bản dịch của từ 憆弄 trong tiếng Anh

憆弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

憆弄 (Động từ)

chēng nòng
01

To show off one's talent; to swagger or flaunt one's ability in a disrespectful, boastful way

谓恃才而卖弄不恭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憆弄

chēng

nòng

憆
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丨丶丿丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép