Bản dịch của từ 憍 trong tiếng Anh
憍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
憍 (Động từ)
【jiāo】
01
Arrogant; haughty; disdainfully proud
傲慢的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 㤭, 驕
- Hình thái radical:
- ⿰⺖喬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢒
茮
澆
鹪
跤
交
䩌
燋
穚
簥
峧
鷦
恮
惓
㥃
㤑
㦐
憟
㤊
悺
㥫
㤺
忉
㦖
篌
緰
踮
䔼
誸
幡
㯃
諣
險
𠎾
麾
槼
