Bản dịch của từ 憒 trong tiếng Anh
憒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
憒 (Tính từ)
【kuì】
01
See the character “愦” (confused, troubled, muddle-headed)
见“愦”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 愦, 瞶, 𢤳
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏗
蕢
喟
殨
㕟
嬇
瞆
餽
匮
㚍
聩
尯
㤦
忴
憜
愪
悄
懨
㤹
愵
快
悢
憿
怭
鋙
膚
㾺
誺
㦼
戮
蕀
噐
䈣
禤
趛
瘝
