Bản dịch của từ 憚 trong tiếng Anh
憚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
憚 (Động từ)
【dá】
01
To dread, shrink from, shirk, or fear something.
均见“惮”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
- Các biến thể:
- 惮, 譂, 𢠸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惮
蜑
唌
蓞
噉
䨢
誕
啖
繵
禫
鴠
僤
燵
逹
垯
瘩
羍
惮
靼
迖
炟
妲
㯚
溚
懺
愾
愤
怕
㣼
悿
㤑
愴
憰
㥆
㥼
悖
㷯
膚
蕈
𠏽
䅸
嬌
蕡
㷱
險
噈
䣽
撧
