Bản dịch của từ 憨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

(Tính từ)

hān
01

Simpleminded; foolish; slow-witted; naive (affectionate or slightly derogatory)

傻;痴呆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Simple, honest, guileless; naive and unsophisticated (good-naturedly foolish)

朴实;天真

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Simpleton; gullible/naïve (affectionately or teasingly foolish)

憨憨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

憨
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
Hình thái radical:
⿱,敢,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép