Bản dịch của từ 憨实 trong tiếng Anh

憨实

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

憨实 (Tính từ)

hān shí
01

Honest, simple, and sincere; straightforward and kind-hearted

憨厚老实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨实

hān

shí

Các từ liên quan

憨乎乎
憨健
憨傻
憨儿
憨劲
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
憨
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
Hình thái radical:
⿱,敢,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép