Bản dịch của từ 憨皮 trong tiếng Anh

憨皮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

憨皮 (Tính từ)

hān pí
01

Playfully naughty or mischievous, like a child who likes to tease and have fun.

顽皮;调皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨皮

hān

Các từ liên quan

憨乎乎
憨健
憨傻
憨儿
憨劲
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
憨
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
Các biến thể:
㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
Hình thái radical:
⿱,敢,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép