Bản dịch của từ 憹 trong tiếng Anh
憹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
憹 (Tính từ)
【náo】
01
[Regret (ào)~] ① Anxiety, such as "If you are good, your heart will be pure and peaceful; if you are evil, you will be upset." ②Remorse.
〔懊(ào)~〕 ①烦乱,如“如一善,则心中清净宁帖;一恶,则~~烦燥。”。②悔恨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
- Các biến thể:
- 惱, 𢙐, 𢥯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,農
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碙
硇
猱
䛝
呶
獶
橈
䃩
鐃
獿
挠
夒
碯
悩
㺁
䙹
䜧
獶
堖
瑙
脑
㛴
匘
㧘
搑
嚢
涳
囊
饢
乪
馕
饟
欜
蠰
䂇
忖
㤇
慪
慒
㦀
㥍
悼
愾
㤉
惸
愤
悺
駥
餞
㲪
襔
懌
翱
㬱
濉
㬚
歚
澰
薄
