Bản dịch của từ 憾恨 trong tiếng Anh

憾恨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋhanthanh huyền

憾恨 (Tính từ)

hàn hèn
01

Hateful; detestable; causing resentment or dislike

可恶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Resentful; feeling annoyed or bitter due to dissatisfaction or grievance

不满

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憾恨

hàn

hèn

憾
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép