Bản dịch của từ 懀懀 trong tiếng Anh

懀懀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

懀懀 (Tính từ)

wèi wèi
01

Showing hatred or disgust; displaying a hateful expression

憎恶貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懀懀

wèi

懀
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UẤT】
Các biến thể:
𢘏, 𢙓
Hình thái radical:
⿰,忄,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép