Bản dịch của từ 懁 trong tiếng Anh
懁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
懁 (Tính từ)
【xuān】
01
Hot-tempered; quick to anger, irritable
性情急躁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HOÀI.HOÀN】
- Các biến thể:
- 𢟿
- Hình thái radical:
- ⿰⺖睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愋
鰚
嬛
軒
䁔
蕿
矎
弲
鞙
轩
揎
翧
驩
犿
狟
懽
歓
嚾
獾
鴅
貛
欢
讙
酄
憚
戂
㥽
悁
愐
惰
㥡
怰
㥚
惨
懒
悛
螎
蟆
縐
錑
澡
縟
燒
劑
螭
䁧
暽
餛
