Bản dịch của từ 懂行 trong tiếng Anh
懂行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒng | ㄉㄨㄥˇ | d | ong | thanh hỏi |
懂行 (Tính từ)
【dǒng háng】
01
Knowledgeable or skilled in a particular field or industry
形容对某行业熟悉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懂行
dǒng
懂
háng
行
Các từ liên quan
懂事
懂得
懂眼
懂门儿
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
- Các biến thể:
- 𢤦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,董
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揰
蕫
諌
䵔
墥
䂢
㖦
㨂
箽
嬞
董
恎
慄
懀
悄
惜
慉
惘
怌
㦎
悍
憔
愭
鞉
䈗
熝
䋽
遼
䙓
耦
𠎿
磑
㹎
䙒
遼
懂事
不懂
懂得
听懂
懵懂
易懂
弄懂
懂行
看懂
读懂
