Bản dịch của từ 懃懃 trong tiếng Anh
懃懃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
懃懃 (Tính từ)
【qín qín】
01
Diligent; showing earnest industriousness or assiduity
2.勤勉貌。明方孝孺《答郑仲辨》之一,“执事于群笑之时,独若悯其用心勤勤焉,见于言色以相劳勉,此其志固已卓矣。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sincere and earnest; heartfelt and earnest in tone or feeling
1.诚挚恳切貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懃懃
qín
懃
Các từ liên quan
懃力
懃恪
懃惓
懃瘁
