Bản dịch của từ 懆 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

(Tính từ)

cǎo
01

Anxious, upset, restless (worrying and uneasy in mind)

见“懆懆”。〈书〉忧愁不安的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懆
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
慅, 𢥼, 躁
Hình thái radical:
⿰⺖喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép