Bản dịch của từ 懇 trong tiếng Anh
懇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
懇 (Tính từ)
【kěn】
01
Sincere, earnest, heartfelt
真誠,誠摯。《玉篇•心部》:“懇,誠也;信也。”《集韻•很韻》:“懇,誠也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To plead, to earnestly request
請求;干求。《正字通•心部》:“懇,俗借為干求意。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sad, sorrowful
悲。《玉篇•心部》:“懇,悲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
