Bản dịch của từ 懈骨 trong tiếng Anh
懈骨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
懈骨 (Tính từ)
【xiè gǔ】
01
Describes a loose, limp, or slack condition—not firm or upright (of body, posture, or structure).
2.指松散不挺之态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To loosen or relax the limbs; to let the body go slack
1.松缓肢体。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懈骨
xiè
懈
gǔ
骨
Các từ liên quan
懈倦
懈劲
懈墯
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 解, 𠢲, 𢢣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,解
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノフノフ一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暬
㽊
廨
邂
偞
偰
炧
䉏
繲
齥
械
烲
惜
憕
㥔
愡
忹
怦
㥢
憣
㥄
㤥
憦
憎
鴗
螣
㦙
蹆
頶
𠏻
瑿
鹦
輷
檧
儞
䦣
不懈
懈怠
松懈
懈气
懈弛
懈惰
懈能
弛懈
不懈怠
坚持不懈
