Bản dịch của từ 應 trong tiếng Anh
應
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
應 (Động từ)
【yìng】
01
To be betrothed to
許配
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To coincide; to adapt; to conform
符合;適應;順應
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To deal with; to handle
應付;對付
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To respond
應和,響應
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To accept; to receive
受;接受
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
To respond; to come true; to be confirmed
感應;應驗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
To meet and attack an advancing enemy; to intercept
對敵方回擊、迎擊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
08
To pay; to supply
支付;供給。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
See also yīng
另見yīng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
- Các biến thể:
- 应, 応, 譍, 𠩍, 𢇭, 𢈀, 𤻮, 𧭭
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘤
膺
譍
応
鹰
焽
瓔
蘡
渶
軈
韹
鴬
瀴
映
㶈
鞕
䵥
硬
㑞
眏
暎
应
応
䙬
悫
患
怹
憇
恿
悘
愿
戆
怘
惣
㥹
㤫
䫌
擫
癌
㡥
䠗
䱎
擡
擲
䙢
貖
䊟
㩛
