Bản dịch của từ 懊丧 trong tiếng Anh
懊丧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
懊丧 (Tính từ)
【ào sàng】
01
Feeling depressed and dispirited due to unfavorable circumstances
因事情不如意而情绪低落,精神不振
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懊丧
ào
懊
sàng
丧
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 㤇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,奧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抝
䯠
澚
傲
㘬
㜩
澳
坳
鿫
鷔
鏊
驁
㤽
悸
怋
恄
懁
恌
戂
悔
㥇
憸
愘
恈
䔽
縙
閬
鋕
𠕬
䮀
撞
撒
䔾
噊
嫼
䊘
懊恼
懊悔
懊丧
懊恨
懊侬
懊悔不已
