Bản dịch của từ 懋 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

(Tính từ)

mào
01

Lush; luxuriant; flourishing (of plants, growth, vigor)

茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Diligent; industrious; assiduous

勤勉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懋
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
勖, 愗, 𢘅, 𢠖, 𢠘
Hình thái radical:
⿱,楙,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép